Nhập bất kỳ từ nào!

"parson" in Vietnamese

mục sư (Anh giáo hoặc Tin Lành)

Definition

'Parson' là từ chỉ mục sư trong nhà thờ Anh giáo hoặc Tin Lành, người lãnh đạo buổi lễ và chăm lo cho cộng đoàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Parson' là từ xưa, thường gặp trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử Anh, ít dùng hàng ngày; dành cho mục sư Tin Lành hoặc Anh giáo, không phải linh mục Công giáo.

Examples

The parson led the Sunday service at the village church.

**Mục sư** chủ trì buổi lễ Chủ nhật ở nhà thờ làng.

The parson visited sick people in their homes.

**Mục sư** đến thăm người bệnh tại nhà của họ.

Everyone respected the parson in the community.

Mọi người trong cộng đồng đều kính trọng **mục sư**.

People often went to the parson for advice about family matters.

Người ta thường tìm đến **mục sư** để xin lời khuyên về chuyện gia đình.

The old parson was known for his kindness and fair judgments.

**Mục sư** già nổi tiếng là người tốt bụng và công bằng.

After the sermon, the parson would stay behind to talk with anyone who needed him.

Sau bài giảng, **mục sư** thường ở lại để nói chuyện với ai cần.