Nhập bất kỳ từ nào!

"overwrite" in Vietnamese

ghi đè

Definition

Thay thế dữ liệu, văn bản hoặc tệp hiện có bằng thông tin mới và làm mất phần cũ. Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong công nghệ, máy tính. 'ghi đè dữ liệu' là thay thế hoàn toàn, không khôi phục lại thông tin cũ được. Đừng nhầm với 'override' nghĩa là ghi đè các quy tắc.

Examples

Be careful not to overwrite your work by mistake.

Hãy cẩn thận đừng **ghi đè** lên công việc của bạn một cách nhầm lẫn.

If you save the file now, it will overwrite the old version.

Nếu bạn lưu tệp bây giờ, nó sẽ **ghi đè** lên phiên bản cũ.

Please don’t overwrite my changes.

Làm ơn đừng **ghi đè** những thay đổi của tôi.

The software asked if I wanted to overwrite the existing document.

Phần mềm hỏi bạn có muốn **ghi đè** lên tài liệu hiện có không.

Accidentally hit ‘yes’ and completely overwrote my backup!

Lỡ ấn ‘có’ và đã **ghi đè** toàn bộ bản sao lưu của mình!

If you overwrite this, there’s no way to get the old data back.

Nếu bạn **ghi đè** cái này thì không còn cách nào lấy lại dữ liệu cũ.