Nhập bất kỳ từ nào!

"overlooks" in Vietnamese

nhìn rabỏ sót

Definition

Từ này chỉ nơi nào đó nhìn ra một khu vực phía dưới, hoặc nói về việc không để ý hay bỏ qua điều gì đó một cách vô ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong mô tả bất động sản: 'căn hộ nhìn ra công viên'. Nghĩa động từ chỉ sự không chú ý (chứ không phải cố tình bỏ qua hay quên).

Examples

The hotel overlooks the ocean.

Khách sạn **nhìn ra** đại dương.

She often overlooks small mistakes.

Cô ấy thường **bỏ sót** những lỗi nhỏ.

His office overlooks the city square.

Văn phòng của anh ấy **nhìn ra** quảng trường thành phố.

Don’t worry if he overlooks your comment; he’s really busy today.

Đừng lo nếu hôm nay anh ấy **bỏ sót** ý kiến của bạn, hiện tại anh ấy rất bận.

Our bedroom window overlooks the garden, so we wake up to a nice view.

Cửa sổ phòng ngủ của chúng tôi **nhìn ra** khu vườn, nên mỗi sáng tỉnh dậy có phong cảnh đẹp.

Sometimes he overlooks how hard everyone else is working.

Đôi khi anh ấy **bỏ sót** việc mọi người khác đang cố gắng đến thế nào.