Nhập bất kỳ từ nào!

"overlapping" in Vietnamese

chồng chéo

Definition

Xảy ra khi hai hoặc nhiều sự vật hoặc sự kiện trùng lắp nhau về không gian, thời gian hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về lịch, trách nhiệm hoặc các dạng hình học: 'overlapping shifts', 'overlapping circles'. Đừng nhầm với 'duplicating' (sao chép y hệt).

Examples

The two circles are overlapping.

Hai vòng tròn này đang **chồng chéo** nhau.

There are overlapping classes in my schedule.

Lịch học của tôi có những lớp **chồng chéo** nhau.

Their job duties are overlapping.

Nhiệm vụ công việc của họ đang **chồng chéo**.

I can't make both events because they're overlapping.

Tôi không thể tham gia cả hai sự kiện vì chúng **chồng chéo** nhau.

These plans have some overlapping ideas, but they're not the same.

Những kế hoạch này có vài ý tưởng **chồng chéo**, nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Sometimes my work hours are overlapping with my classes.

Đôi khi giờ làm việc của tôi **chồng chéo** với giờ học.