Nhập bất kỳ từ nào!

"outran" in Indonesian

chạy vượtchạy thoát

Definition

'Outran' là dạng quá khứ của 'outrun', nghĩa là chạy nhanh hơn ai đó hoặc chạy thoát khỏi ai/cái gì.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng với các tình huống chạy thực tế hoặc chạy trốn người/thú; không áp dụng cho các cuộc thi không phải chạy.

Examples

She outran her friends in the race.

Cô ấy đã **chạy vượt** bạn bè trong cuộc đua.

The rabbit outran the dog.

Con thỏ đã **chạy vượt** con chó.

I outran the storm and got home dry.

Tôi đã **chạy thoát** khỏi cơn bão và về nhà khô ráo.

They outran the security guards and slipped out the back door.

Họ đã **chạy thoát** khỏi bảo vệ và lẻn ra cửa sau.

I barely outran the stray dog chasing me down the street.

Tôi vừa kịp **chạy thoát** khỏi con chó hoang đuổi theo trên đường.

No one expected him to win, but he outran everyone.

Không ai nghĩ anh ấy sẽ thắng, nhưng anh ấy đã **chạy vượt** mọi người.