Nhập bất kỳ từ nào!

"offside" in Vietnamese

việt vị

Definition

Trong các môn thể thao như bóng đá, việt vị là khi cầu thủ tấn công đứng trước hậu vệ cuối cùng trước khi nhận bóng, phạm luật. Khi đó, trận đấu bị dừng lại hoặc đội bạn được hưởng quả đá phạt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Việt vị' chủ yếu sử dụng trong bóng đá hoặc khúc côn cầu. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ: 'Anh ta bị việt vị', 'vị trí việt vị'. Không dùng ngoài thể thao. 'Called for offside' nghĩa là trọng tài đã xác định vi phạm việt vị.

Examples

He was called offside during the game.

Anh ấy bị thổi **việt vị** trong trận đấu.

Do you know the offside rule in soccer?

Bạn có biết luật **việt vị** trong bóng đá không?

The goal didn’t count because of an offside.

Bàn thắng không được công nhận vì có **việt vị**.

She explained offside to me, but I still don't get it.

Cô ấy đã giải thích **việt vị** cho tôi, nhưng tôi vẫn chưa hiểu.

Players try to avoid going offside by timing their runs carefully.

Các cầu thủ cố tránh **việt vị** bằng cách căn thời điểm chạy hợp lý.

That last pass put him just barely offside—so close!

Đường chuyền cuối cùng khiến anh ấy chỉ vừa **việt vị**—chút xíu thôi!