Nhập bất kỳ từ nào!

"off the face of the earth" in Vietnamese

biến mất khỏi mặt đấtbiến mất hoàn toàn

Definition

Dùng khi ai đó hoặc điều gì đó biến mất hoàn toàn và không thể liên lạc hay tìm thấy. Thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, kể chuyện; hay đi kèm với 'vanished', 'disappeared'. Không dùng trong văn bản trang trọng vì nghe quá cường điệu.

Examples

He disappeared off the face of the earth after graduation.

Anh ấy đã **biến mất khỏi mặt đất** sau khi tốt nghiệp.

All the bees seem to have vanished off the face of the earth.

Dường như tất cả ong đã **biến mất khỏi mặt đất**.

My old friend moved away and just dropped off the face of the earth.

Người bạn cũ của tôi chuyển đi và đã **biến mất khỏi mặt đất**.

I've tried calling, texting—it's like she fell off the face of the earth.

Tôi đã gọi, nhắn tin—cứ như cô ấy **biến mất khỏi mặt đất**.

If you keep ignoring us, you'll just drop off the face of the earth to everyone.

Nếu cậu tiếp tục phớt lờ, sẽ giống như cậu **biến mất khỏi mặt đất** đối với mọi người.

One day the store was open, next it was gone off the face of the earth—no warning at all.

Một ngày cửa hàng còn mở, hôm sau đã **biến mất khỏi mặt đất**—không báo trước gì cả.