Nhập bất kỳ từ nào!

"of all places" in Vietnamese

ở tất cả mọi nơingay tại chỗ đó

Definition

Diễn tả sự ngạc nhiên hoặc hài hước khi một việc gì đó xảy ra ở nơi rất không ngờ tới.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường xuất hiện sau khi nhắc đến địa điểm gây bất ngờ; phù hợp dùng trong giao tiếp hằng ngày, kể chuyện.

Examples

I bumped into my ex at the dentist's office, of all places.

Tôi tình cờ gặp người yêu cũ ở phòng nha, **ở tất cả mọi nơi**.

My missing sock turned up in my backpack, of all places.

Chiếc tất bị mất của tôi lại ở trong balô, **ở tất cả mọi nơi**.

I met him in the supermarket, of all places.

Tôi gặp anh ấy ở siêu thị, **ở tất cả mọi nơi**.

She lost her phone in the garden, of all places.

Cô ấy làm mất điện thoại ở vườn, **ở tất cả mọi nơi**.

He found his keys in the fridge, of all places.

Anh ấy tìm thấy chìa khoá trong tủ lạnh, **ở tất cả mọi nơi**.

Who would have thought I'd see my teacher at a rock concert, of all places?

Ai mà ngờ tôi lại gặp thầy giáo ở buổi hòa nhạc rock, **ở tất cả mọi nơi**?