Nhập bất kỳ từ nào!

"not see any objection" in Vietnamese

không thấy có gì phản đối

Definition

Không có lý do hay lập luận nào để phản đối điều gì; cho rằng điều đó chấp nhận được.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này lịch sự, dùng trong môi trường công việc hoặc thảo luận: 'không thấy có gì phản đối'. Thường chỉ đồng ý nhẹ nhàng, không phải nhiệt tình.

Examples

I do not see any objection to your plan.

Tôi **không thấy có gì phản đối** kế hoạch của bạn.

They did not see any objection to the proposal.

Họ **không thấy có gì phản đối** đề xuất đó.

If no one sees any objection, we can start now.

Nếu không ai **thấy có gì phản đối**, chúng ta có thể bắt đầu.

Honestly, I don't see any objection if you want to join us.

Thật lòng mà nói, tôi **không thấy có gì phản đối** nếu bạn muốn tham gia với bọn tôi.

I didn't see any objection at yesterday's meeting, so we went ahead.

Tôi **không thấy có gì phản đối** ở cuộc họp hôm qua nên chúng tôi đã tiến hành.

If you don't see any objection, could you approve the request?

Nếu bạn **không thấy có gì phản đối**, bạn có thể duyệt đơn này không?