Nhập bất kỳ từ nào!

"norther" in Vietnamese

gió lạnh phương bắc (norther)

Definition

Đây là loại gió mạnh, thường rất lạnh thổi từ phương bắc, đặc biệt hay xuất hiện ở Bắc Mỹ. Nó có thể làm nhiệt độ giảm đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong lĩnh vực khí tượng/một số vùng (chủ yếu ở Mỹ và Mexico), khác với 'gió bắc' thông thường.

Examples

A norther can make the weather much colder overnight.

Một **gió lạnh phương bắc** có thể làm thời tiết lạnh hẳn đi qua đêm.

We stayed inside because the norther was so strong.

Chúng tôi ở trong nhà vì **gió lạnh phương bắc** quá mạnh.

The temperature dropped quickly after the norther arrived.

Nhiệt độ giảm nhanh sau khi **gió lạnh phương bắc** đến.

Locals here always know when a norther is about to blow in.

Người dân địa phương ở đây luôn nhận ra khi nào **gió lạnh phương bắc** sắp thổi tới.

After the norther, everything outside was covered in frost.

Sau **gió lạnh phương bắc**, mọi thứ bên ngoài đều phủ sương giá.

Travelers were warned that a sudden norther could cause dangerous driving conditions.

Các du khách đã được cảnh báo rằng một **gió lạnh phương bắc** bất ngờ có thể gây ra điều kiện giao thông nguy hiểm.