Nhập bất kỳ từ nào!

"nickel and dime" in Vietnamese

thu tiền lắt nhắtsoi mói từng khoản nhỏ

Definition

Thu nhiều khoản tiền nhỏ một cách liên tục hoặc quá chú ý đến những khoản chi tiêu nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thông tục, chủ yếu ở Mỹ. Thường có nghĩa khó chịu khi bị tính phí hoặc chú ý quá mức về chi phí nhỏ.

Examples

The company keeps nickel and diming us with extra fees.

Công ty liên tục **thu tiền lắt nhắt** của chúng tôi bằng nhiều loại phí phụ.

Don't let them nickel and dime you on the price.

Đừng để họ **thu tiền lắt nhắt** khi mặc cả giá nhé.

I don't want to nickel and dime every little thing.

Tôi không muốn **thu tiền lắt nhắt** cho từng chuyện nhỏ.

They promised no hidden costs, but they still nickel and dime you every step of the way.

Họ hứa không có chi phí ẩn, nhưng vẫn **thu tiền lắt nhắt** bạn ở mọi bước.

My boss is always complaining about coffee expenses—he loves to nickel and dime.

Sếp tôi lúc nào cũng phàn nàn về tiền cà phê—ổng thích **soi mói từng khoản nhỏ**.

People are tired of being nickel and dimed by banks for every little service.

Mọi người mệt mỏi vì bị ngân hàng **thu tiền lắt nhắt** cho từng dịch vụ nhỏ.