Nhập bất kỳ từ nào!

"musing" in Vietnamese

suy tưtrầm ngâmnghiền ngẫm

Definition

Suy nghĩ sâu sắc hoặc ngẫm nghĩ về điều gì đó trong sự yên tĩnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương, thường xuất hiện trong bài viết, thơ hoặc suy ngẫm trầm lặng. Không thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

Her musing was interrupted by a knock at the door.

**Suy tư** của cô bị gián đoạn bởi tiếng gõ cửa.

He spent the afternoon lost in musing about his future.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều đắm chìm trong **suy tư** về tương lai của mình.

These quiet musings helped her relax before bed.

Những **suy tư** yên tĩnh này giúp cô ấy thư giãn trước khi đi ngủ.

I always enjoy reading the author's musings on life.

Tôi luôn thích đọc những **suy tư** của tác giả về cuộc sống.

After a moment of musing, she finally answered the question.

Sau một lúc **nghiền ngẫm**, cô ấy cuối cùng cũng trả lời câu hỏi.

His late-night musings sometimes led to brilliant ideas.

Những **suy tư** đêm khuya của anh ấy đôi khi dẫn đến những ý tưởng tuyệt vời.