"motherhood and apple pie" in Indonesian
Definition
Cụm này chỉ những điều mà ai cũng tán thành, không gây tranh cãi gì, thường là các giá trị hiển nhiên hoặc quan điểm chung chung.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong chính trị, báo chí khi muốn chê ai đó chỉ nói điều ai cũng đồng ý mà không giải quyết vấn đề thực tế. Không dùng nghĩa đen hay trong tình huống trang trọng.
Examples
Politicians always support motherhood and apple pie topics during elections.
Các chính trị gia luôn hứa hẹn những **giá trị hiển nhiên** trong mọi mùa bầu cử.
It's easy to agree with motherhood and apple pie statements.
Rất dễ đồng ý với những **giá trị hiển nhiên**.
The plan sounds like motherhood and apple pie, but lacks real solutions.
Kế hoạch nghe như **giá trị hiển nhiên**, nhưng lại thiếu giải pháp thực tế.
Her speech was just motherhood and apple pie—nothing new or controversial at all.
Bài phát biểu của cô ấy chỉ là **giá trị hiển nhiên**—không có gì mới hay gây tranh cãi cả.
You can’t just offer motherhood and apple pie—give me real answers.
Bạn không thể chỉ đưa ra **giá trị hiển nhiên**—hãy cho tôi câu trả lời thực tế.
Every candidate promises motherhood and apple pie, but few deliver real change.
Ứng viên nào cũng hứa **giá trị hiển nhiên**, nhưng ít người mang đến thay đổi thực sự.