Nhập bất kỳ từ nào!

"matter of life and death" in Vietnamese

vấn đề sống còn

Definition

Một tình huống hoặc vấn đề rất quan trọng, đôi khi liên quan đến sống chết thật sự hoặc chỉ để nhấn mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói đến tình huống thật sự nguy cấp hoặc chỉ để thể hiện sự quan trọng. Thường gặp trong thành ngữ nhấn mạnh mức độ.

Examples

This is a matter of life and death—call the ambulance now!

Đây là **vấn đề sống còn**—gọi xe cứu thương ngay đi!

For her, passing the exam felt like a matter of life and death.

Với cô ấy, việc qua kỳ thi giống như một **vấn đề sống còn**.

Don't worry, it's not a matter of life and death if we're late.

Đừng lo, nếu chúng ta đến muộn cũng không phải **vấn đề sống còn** đâu.

I told him fixing his phone ASAP wasn't a matter of life and death.

Tôi đã nói với anh ấy rằng sửa điện thoại gấp không phải **vấn đề sống còn**.

Getting home before curfew felt like a matter of life and death to my teenager.

Về nhà trước giờ giới nghiêm với đứa con tuổi teen của tôi như một **vấn đề sống còn**.

Is this really a matter of life and death, or can it wait until tomorrow?

Đây có thật sự là **vấn đề sống còn** không, hay có thể để mai tính?