Nhập bất kỳ từ nào!

"manicurist" in Vietnamese

thợ làm móngnhân viên làm móng

Definition

Người chuyên chăm sóc, làm đẹp móng tay và bàn tay cho khách, thường làm việc ở tiệm làm đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu chỉ nghề nghiệp, dùng cho cả nam và nữ. Ở Mỹ, từ 'nail technician' cũng dùng nhiều. Không nhầm với 'pedicurist' (làm móng chân).

Examples

The manicurist painted my nails pink.

**Thợ làm móng** sơn móng tay của tôi màu hồng.

I booked an appointment with the manicurist for tomorrow.

Tôi đã đặt lịch với **thợ làm móng** cho ngày mai.

The manicurist works at the new beauty salon in town.

**Nhân viên làm móng** làm việc ở tiệm làm đẹp mới trong thị trấn.

My regular manicurist always remembers exactly how I like my nails shaped.

**Thợ làm móng** quen của tôi luôn nhớ tôi thích dáng móng thế nào.

If you want cool nail art, ask the new manicurist—she's amazing!

Nếu muốn vẽ móng đẹp, hãy hỏi **nhân viên làm móng** mới—cô ấy rất tuyệt!

The manicurist recommended a hand massage after my manicure.

**Thợ làm móng** khuyên tôi nên massage tay sau khi làm móng.