Nhập bất kỳ từ nào!

"make out" in Vietnamese

nhìn thấy (khó khăn)nghe rahiểu rahôn nhau (nồng nhiệt)

Definition

Dùng khi nhìn, nghe hoặc hiểu điều gì đó rất khó khăn; cũng có thể chỉ việc hôn nhau nồng nhiệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đôi khi mang nghĩa lóng; trong tình cảm, 'make out' hàm ý hôn cuồng nhiệt.

Examples

I couldn't make out the sign in the dark.

Tôi không thể **nhìn thấy** biển hiệu trong bóng tối.

Can you make out what he's saying?

Bạn có **nghe ra** anh ấy đang nói gì không?

They were making out in the car.

Họ đã **hôn nhau** trong xe.

I could barely make out her face through the fog.

Tôi chỉ **nhìn thấy** lờ mờ khuôn mặt cô ấy qua làn sương.

It's so noisy here—I can't make out a word.

Ở đây ồn quá—tôi không **nghe ra** được gì cả.

Everyone was surprised when they started making out at the party.

Mọi người đều bất ngờ khi họ bắt đầu **hôn nhau** ở bữa tiệc.