Nhập bất kỳ từ nào!

"make off with" in Vietnamese

chuồn đi với (đồ ăn cắp)đánh cắp rồi tẩu thoát

Definition

Ăn cắp một vật gì rồi nhanh chóng bỏ trốn để tránh bị bắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho trường hợp trộm cắp và bỏ chạy, không dùng cho mượn hoặc chuyển đồ hợp pháp. Thường dùng trong tin tức về tội phạm.

Examples

The thief made off with my phone.

Tên trộm đã **chuồn đi với** điện thoại của tôi.

Someone tried to make off with the bicycle last night.

Có người đã cố **chuồn đi với** chiếc xe đạp tối qua.

They made off with all the money from the box.

Họ đã **chuồn đi với** toàn bộ số tiền trong hộp.

By the time the police arrived, the robbers had made off with the jewels.

Trước khi cảnh sát đến, bọn cướp đã **chuồn đi với** số trang sức rồi.

Kids, don’t leave your bags alone—someone might make off with them.

Các con, đừng bỏ túi xách một mình – ai đó có thể **chuồn đi với** chúng đấy.

He tried to make off with her purse in the crowded market, but someone saw him.

Anh ta định **chuồn đi với** ví của cô ấy ở chợ đông người, nhưng có người nhìn thấy.