"life in the fast lane" in Vietnamese
Definition
Một cách sống bận rộn, sôi nổi, có thể có nhiều rủi ro và ít thời gian thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thường ngày để chỉ không chỉ là bận rộn mà còn có sự hào nhoáng, mạo hiểm (tiệc tùng, tham vọng). Có thể vừa mang nghĩa khen ngợi vừa cảnh báo.
Examples
Some people enjoy life in the fast lane because they love excitement.
Một số người thích **cuộc sống vội vã** vì họ yêu sự sôi động.
After moving to the city, he started living life in the fast lane.
Sau khi chuyển đến thành phố, anh ấy bắt đầu sống **cuộc sống vội vã**.
Life in the fast lane can be fun, but it's also tiring.
**Cuộc sống vội vã** có thể vui, nhưng cũng rất mệt mỏi.
Ever since she got that high-powered job, it's been life in the fast lane for her.
Từ khi cô ấy có công việc lớn, cô ấy đã sống **cuộc sống vội vã**.
He realized he couldn't keep up with life in the fast lane forever.
Anh ấy nhận ra mình không thể sống **cuộc sống vội vã** mãi mãi.
A lot of celebrities seem to live life in the fast lane, but it's not for everyone.
Rất nhiều người nổi tiếng có vẻ sống **cuộc sống vội vã**, nhưng không phải ai cũng hợp.