Nhập bất kỳ từ nào!

"learning" in Vietnamese

việc họcsự học hỏi

Definition

Quá trình tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua học tập, thực hành hoặc trải nghiệm; cũng có thể chỉ những gì đã học được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dưới dạng không đếm được khi nói về quá trình chung: 'learning takes time'. Hay gặp trong cụm từ như 'learning environment', 'learning process'. Cũng có thể là dạng động từ tiếp diễn.

Examples

Learning a new language takes time.

**Việc học** một ngôn ngữ mới cần thời gian.

The children are learning about animals at school.

Các em nhỏ đang **học** về các loài động vật ở trường.

Online learning can be very useful.

**Việc học** trực tuyến có thể rất hữu ích.

I’m still learning how this software works.

Tôi vẫn đang **học** cách sử dụng phần mềm này.

The job was stressful at first, but it was a good learning experience.

Công việc lúc đầu rất căng thẳng nhưng đó là một trải nghiệm **học hỏi** tốt.

We’re all learning as we go, so mistakes are normal.

Chúng ta đều đang **học** nên mắc lỗi là bình thường.