Nhập bất kỳ từ nào!

"kolinsky" in Vietnamese

kolinskylông kolinsky

Definition

Kolinsky là một loài động vật có vú nhỏ thuộc họ chồn, sống ở châu Á. Lông của nó rất mềm và thường được dùng làm cọ vẽ cao cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực hội họa, thủ công mỹ nghệ hoặc động vật học. Dùng để chỉ loại lông và cọ vẽ cao cấp làm từ kolinsky, không dùng cho tất cả các loài chồn.

Examples

A kolinsky has very soft fur.

Lông của **kolinsky** rất mềm.

Artists love using kolinsky brushes.

Các nghệ sĩ rất thích dùng cọ **kolinsky**.

The kolinsky lives in Asia.

**Kolinsky** sống ở châu Á.

If you want a high-quality watercolor brush, go for kolinsky.

Nếu bạn muốn cọ vẽ màu nước chất lượng cao, hãy chọn **kolinsky**.

My new painting looks smoother with a kolinsky brush.

Bức tranh mới của tôi trông mượt mà hơn với cọ **kolinsky**.

Not many animals are as prized for their fur as the kolinsky.

Ít loài nào được đánh giá cao về lông như **kolinsky**.