Nhập bất kỳ từ nào!

"know your stuff" in Vietnamese

nắm vững chuyên mônrất giỏi việc mình làm

Definition

Khi ai đó rất giỏi hoặc có nhiều kinh nghiệm ở một lĩnh vực nào đó; được xem là chuyên gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, mang tính khen ngợi sau khi chứng kiến ai đó làm tốt việc gì; áp dụng cho mọi lĩnh vực.

Examples

She really knows her stuff when it comes to computers.

Cô ấy thật sự rất **giỏi về máy tính**.

If you know your stuff, you will pass the test easily.

Nếu bạn **nắm vững kiến thức**, bạn sẽ dễ dàng vượt qua kỳ thi.

Our chef really knows her stuff in the kitchen.

Đầu bếp của chúng tôi thực sự rất **giỏi trong bếp**.

Don’t worry about the project—he knows his stuff.

Đừng lo về dự án—anh ấy **rất giỏi việc này**.

You can tell she knows her stuff just by the way she talks about art.

Chỉ cần nghe cô ấy nói về nghệ thuật là biết cô ấy **rất am hiểu**.

Wow, you really know your stuff!

Wow, bạn thật sự **nắm rõ chuyên môn** đấy!