Nhập bất kỳ từ nào!

"knave" in Vietnamese

kẻ gianquân bồi (trong bài lá)

Definition

Từ này chỉ một người đàn ông xảo quyệt, không trung thực hoặc chuyên lừa gạt; trong bài lá, 'knave' là tên cũ của quân bồi (J).

Usage Notes (Vietnamese)

‘knave’ là từ cổ, thường xuất hiện trong văn học xưa hoặc tác phẩm của Shakespeare. Ý chỉ quân bài J trong các trò bài cổ điển. Không nên dùng trong giao tiếp hiện đại.

Examples

The story tells of a knave who tricked the villagers.

Câu chuyện kể về một **kẻ gian** đã lừa dân làng.

The knave in the play was punished for his lies.

**Kẻ gian** trong vở kịch bị trừng phạt vì nói dối.

In old card games, a knave means the jack.

Trong các trò bài cổ, **quân bồi** có nghĩa là quân J.

Don't trust that knave; he's up to no good.

Đừng tin tưởng **kẻ gian** đó; hắn đang tính chuyện xấu.

He acted the perfect knave at the party, lying to everyone.

Anh ta đã đóng vai **kẻ gian** hoàn hảo trong bữa tiệc, nói dối mọi người.

In Shakespeare's plays, you'll often meet a clever knave who stirs up trouble.

Trong các vở kịch Shakespeare, bạn sẽ thường gặp một **kẻ gian** thông minh gây rối loạn.