"jism" in Vietnamese
Definition
Đây là từ lóng và tục chỉ tinh dịch của nam giới, thường thấy trong các câu đùa thô tục hoặc môi trường người lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thô tục, không dùng trong giao tiếp lịch sự hoặc nơi trang trọng. Nếu cần nói nghiêm túc hãy dùng 'tinh dịch'.
Examples
He made a crude joke about jism.
Anh ấy đã đùa tục về **tinh dịch**.
The old movie used the word jism several times.
Bộ phim cũ đó đã dùng từ **tinh dịch** nhiều lần.
Please don't use words like jism in class.
Làm ơn đừng dùng từ như **tinh dịch** trong lớp học.
I can't believe he said jism out loud at dinner!
Tôi không thể tin được anh ta lại nói to **tinh dịch** ngay trong bữa tối!
Using jism in your essay will definitely shock the teacher.
Dùng từ **tinh dịch** trong bài văn chắc chắn sẽ làm giáo viên sốc.
That's not a word you want to shout in public — jism is pretty offensive.
Bạn không nên hét từ đó ở nơi công cộng — **tinh dịch** là từ khá tục tĩu.