Nhập bất kỳ từ nào!

"jimson" in Vietnamese

cây cà độc dượcjimsonweed

Definition

Cây cà độc dược là một loại cây độc có hoa lớn màu trắng hoặc tím, còn gọi là jimsonweed hay datura.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các tài liệu khoa học hoặc chuyên ngành về thực vật; ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Cây rất độc, thường được đề cập trong các cảnh báo.

Examples

Jimson is a poisonous plant found in many gardens.

**Cây cà độc dược** là một loại cây độc thường có ở nhiều khu vườn.

Do not touch jimson because it is dangerous.

Đừng chạm vào **cây cà độc dược** vì nó rất nguy hiểm.

The flowers of jimson are large and trumpet-shaped.

Hoa của **cây cà độc dược** lớn và có hình cái kèn.

Some people mistake jimson for a harmless weed, but it's actually toxic.

Một số người nhầm **cây cà độc dược** với loại cỏ dại vô hại, nhưng thực chất nó rất độc.

Local authorities warn children to stay away from jimson plants in the park.

Chính quyền địa phương cảnh báo trẻ em tránh xa cây **cà độc dược** trong công viên.

I saw a cluster of jimson growing wild along the side of the road yesterday.

Hôm qua tôi thấy một bụi **cây cà độc dược** mọc dại bên lề đường.