Nhập bất kỳ từ nào!

"jeans" in Vietnamese

quần jean

Definition

Quần jean là loại quần làm từ vải denim chắc chắn, thường mặc một cách thoải mái và phổ biến ở mọi lứa tuổi. Thường dùng ở dạng số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Hãy dùng dạng số nhiều như 'những chiếc quần jean này' hoặc 'một chiếc quần jean'; không nói 'quần jean này' cho 1 cái. Một số cụm từ thường gặp: 'mặc quần jean', 'quần jean bó', 'quần jean xanh'.

Examples

These jeans are too big for me.

Chiếc **quần jean** này quá rộng với tôi.

I usually wear jeans on weekends.

Tôi thường mặc **quần jean** vào cuối tuần.

She bought a new pair of jeans yesterday.

Cô ấy đã mua một chiếc **quần jean** mới hôm qua.

I love these jeans now, but they felt really stiff at first.

Giờ tôi rất thích chiếc **quần jean** này, nhưng ban đầu nó rất cứng.

Do you think these jeans go well with this shirt?

Bạn có nghĩ chiếc **quần jean** này hợp với áo sơ mi này không?

I can't believe I still fit into my high school jeans.

Tôi không thể tin được mình vẫn còn mặc vừa **quần jean** hồi cấp ba.