"ionic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến ion hoặc được tạo thành từ các ion; thường dùng để chỉ kiểu liên kết hóa học mà các nguyên tử trao đổi electron.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là hóa học. Các cụm từ như 'ionic bond', 'ionic compound' rất phổ biến. Không nên nhầm lẫn với 'iconic' (nổi tiếng, mang tính biểu tượng).
Examples
Table salt is an ionic compound.
Muối ăn là một hợp chất **ion**.
An ionic bond forms when atoms transfer electrons.
Liên kết **ion** hình thành khi các nguyên tử trao đổi electron.
Sodium and chlorine create an ionic link.
Natri và clo tạo ra một liên kết **ion**.
Because of its ionic properties, salt dissolves easily in water.
Vì có tính chất **ion**, muối dễ dàng hòa tan trong nước.
Many cleaning products use ionic substances for better results.
Nhiều sản phẩm tẩy rửa sử dụng các chất **ion** để có hiệu quả tốt hơn.
When you hear 'electrolyte,' think of something ionic.
Khi nghe đến 'chất điện giải', hãy nghĩ về thứ gì đó **ion**.