Nhập bất kỳ từ nào!

"intrusion" in Vietnamese

xâm nhậpsự xâm phạm

Definition

Hành động vào nơi nào đó, tình huống hoặc cuộc sống của ai đó mà không được phép; cũng có thể là sự gián đoạn hoặc can thiệp không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hơi trang trọng, hay đi với 'privacy', 'personal life', 'security'. Ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ điều không mong muốn. Cụm phổ biến: 'an intrusion of privacy', 'unwanted intrusion'. Không nhầm với 'invasion' (mạnh mẽ, thường là vật lý).

Examples

The loud noise was an intrusion during our meeting.

Tiếng ồn lớn là một **xâm nhập** trong cuộc họp của chúng tôi.

They considered the reporter’s questions an intrusion on their privacy.

Họ cho rằng câu hỏi của phóng viên là một **xâm nhập** vào quyền riêng tư của họ.

The alarm will sound if there is any intrusion into the building.

Chuông báo động sẽ kêu nếu có bất kỳ **xâm nhập** nào vào tòa nhà.

Sorry for the intrusion, I didn't mean to disturb you.

Xin lỗi vì **xâm nhập**, tôi không có ý làm phiền bạn.

Many people see constant ads online as an intrusion into their daily lives.

Nhiều người coi việc liên tục xuất hiện quảng cáo trên mạng là một **xâm nhập** vào cuộc sống hàng ngày của họ.

A security camera can help prevent intrusion from strangers.

Camera an ninh có thể giúp ngăn chặn **xâm nhập** từ người lạ.