"intersecting" in Vietnamese
Definition
Chỉ các đối tượng như đường, phố, hoặc con sông cắt hoặc gặp nhau tại một điểm hoặc một đoạn nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giao nhau' thường dùng trong toán học, bản đồ hoặc địa lý. Không dùng cho ý nghĩa trừu tượng. Không nhầm với 'song song' (không giao nhau).
Examples
Two intersecting lines form an X.
Hai đường **giao nhau** tạo thành chữ X.
These roads are intersecting at the traffic light.
Những con đường này đang **giao nhau** tại đèn giao thông.
The two rivers are intersecting near the bridge.
Hai con sông này **giao nhau** gần cây cầu.
In the city grid, you’ll find a lot of intersecting streets.
Ở thành phố, bạn sẽ thấy rất nhiều con đường **giao nhau**.
The teacher drew several intersecting circles on the board to show the concept.
Giáo viên đã vẽ một số vòng tròn **giao nhau** lên bảng để minh họa khái niệm.
We were lost where the two trails were intersecting in the forest.
Chúng tôi bị lạc ở chỗ hai lối mòn **giao nhau** trong rừng.