Nhập bất kỳ từ nào!

"internalizing" in Vietnamese

nội tâm hóathấm nhuần

Definition

Tiếp nhận một ý tưởng, thái độ hoặc giá trị sâu sắc đến mức nó trở thành một phần trong cách nghĩ hoặc hành xử của bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tâm lý học, giáo dục hoặc phát triển bản thân. Xuất hiện trong cụm như 'internalizing beliefs', 'internalizing emotions'. Chỉ dành cho thái độ, giá trị, cảm xúc; không dùng cho vật chất.

Examples

She is internalizing her parents' values.

Cô ấy đang **nội tâm hóa** các giá trị của cha mẹ mình.

Children often learn by internalizing rules.

Trẻ em thường học bằng cách **nội tâm hóa** các quy tắc.

He had trouble internalizing the new information at first.

Ban đầu, anh ấy gặp khó khăn khi **nội tâm hóa** thông tin mới.

Sometimes, we end up internalizing criticism without realizing it.

Đôi khi, chúng ta **nội tâm hóa** phê bình mà không nhận ra.

He's still internalizing what happened during the meeting.

Anh ấy vẫn đang **nội tâm hóa** những gì đã xảy ra trong cuộc họp.

By internalizing positive thoughts, you can boost your confidence.

Bằng cách **nội tâm hóa** những suy nghĩ tích cực, bạn có thể tăng sự tự tin của mình.