Nhập bất kỳ từ nào!

"interfaces" in Vietnamese

giao diện

Definition

Nơi mà hai hệ thống, thiết bị hoặc chủ thể gặp gỡ và tương tác với nhau. Trong công nghệ, 'giao diện' là cách người dùng hoặc hệ thống liên lạc với phần mềm hoặc phần cứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực IT và kỹ thuật. 'User interfaces' ám chỉ các màn hình hoặc phương thức sử dụng khác nhau. Không dùng cho giao tiếp giữa người với người ngoài lĩnh vực kỹ thuật.

Examples

Modern apps have multiple interfaces for different tasks.

Các ứng dụng hiện đại có nhiều **giao diện** cho từng tác vụ khác nhau.

Some devices use touch interfaces instead of buttons.

Một số thiết bị sử dụng **giao diện** cảm ứng thay cho nút bấm.

Engineers design interfaces so systems can work together.

Kỹ sư thiết kế các **giao diện** để các hệ thống có thể hoạt động cùng nhau.

I find some software interfaces really confusing to navigate.

Tôi cảm thấy một số **giao diện** phần mềm rất khó sử dụng.

Developers often discuss how their APIs' interfaces should look.

Lập trình viên thường bàn về hình thức các **giao diện** của API.

Our IT team managed to connect the two systems thanks to compatible interfaces.

Nhờ các **giao diện** tương thích, đội IT của chúng tôi đã kết nối được hai hệ thống.