Nhập bất kỳ từ nào!

"insensitivity" in Vietnamese

sự vô cảmsự không nhạy cảm

Definition

Không quan tâm hoặc không để ý đến cảm xúc, tình trạng của người khác; cũng có thể chỉ việc không phản ứng với điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc trung lập để phê bình ai đó thiếu đồng cảm, như trong 'insensitivity to others’ feelings'. Không nên nhầm với 'indifference' (vô tâm, không quan tâm).

Examples

His insensitivity hurt her feelings.

Sự **vô cảm** của anh ấy đã làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.

My boss showed insensitivity to my problem.

Sếp của tôi đã tỏ ra **vô cảm** với vấn đề của tôi.

Children can be upset by adults' insensitivity.

Trẻ nhỏ có thể buồn vì **sự vô cảm** của người lớn.

Her comment was pure insensitivity—she didn’t even realize she’d offended anyone.

Bình luận của cô ấy hoàn toàn là **sự vô cảm**—cô ấy thậm chí không nhận ra mình đã xúc phạm ai.

Chronic insensitivity to criticism can prevent someone from improving themselves.

**Sự không nhạy cảm** lâu dài với phê bình có thể khiến ai đó không thể tiến bộ.

People often mistake confidence for insensitivity, but they're not the same thing.

Mọi người thường nhầm lẫn sự tự tin với **sự vô cảm**, nhưng chúng không giống nhau.