Nhập bất kỳ từ nào!

"initializing" in Vietnamese

khởi tạo

Definition

Thiết lập ban đầu để chuẩn bị cho một thứ gì đó hoạt động, thường bằng cách đặt các giá trị hoặc điều kiện khởi đầu. Chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghệ, phần mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, không dùng cho việc chuẩn bị thông thường. Dùng trong cụm từ như 'khởi tạo hệ thống', 'khởi tạo biến'.

Examples

The computer is initializing its system now.

Máy tính hiện đang **khởi tạo** hệ thống.

Please wait while the program is initializing.

Vui lòng chờ trong khi chương trình đang **khởi tạo**.

The technician is initializing the device for the first time.

Kỹ thuật viên đang **khởi tạo** thiết bị lần đầu tiên.

It took a while because the server was initializing after an update.

Mất một lúc vì máy chủ đang **khởi tạo** sau khi cập nhật.

You might see a black screen while your phone is initializing the new settings.

Bạn có thể thấy màn hình đen khi điện thoại **khởi tạo** các cài đặt mới.

The process of initializing variables happens every time that code runs.

Quá trình **khởi tạo** biến diễn ra mỗi lần đoạn mã đó chạy.