"infusing" in Vietnamese
Definition
Bổ sung hoặc truyền một chất, cảm xúc hay tính chất vào một thứ khác qua quá trình ngấm, trộn hay thêm vào từ từ. Được dùng cả nghĩa đen (như pha trà) lẫn nghĩa bóng (như truyền năng lượng).
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với giới từ 'với' (ví dụ: 'infusing the tea with flavor'). Khác với 'bơm vào' ('inject') hay 'đổ' ('pour'), mang tính tinh tế hơn và cả nghĩa bóng lẫn đen.
Examples
She is infusing herbs in hot water to make tea.
Cô ấy đang **thấm** các loại thảo mộc vào nước nóng để pha trà.
The teacher is infusing the lesson with fun activities.
Giáo viên đang **truyền** các hoạt động thú vị vào bài học.
The hospital is infusing the patient with medicine.
Bệnh viện đang **truyền** thuốc cho bệnh nhân.
Lately, she's been infusing positivity into our meetings.
Gần đây, cô ấy đang **truyền** sự tích cực vào các cuộc họp.
The chef is all about infusing bold flavors into every dish.
Đầu bếp rất chú trọng **truyền** hương vị đậm đà vào từng món ăn.
By infusing a little humor, she made the speech memorable.
Bằng cách **truyền** một chút hài hước, cô ấy đã làm bài phát biểu trở nên đáng nhớ.