Nhập bất kỳ từ nào!

"in place of" in Vietnamese

thay chothay vì

Definition

Được sử dụng khi một vật hoặc người thay thế cho một vật hoặc người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính, thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ, trang trọng hơn 'instead of'.

Examples

She used honey in place of sugar.

Cô ấy đã dùng mật ong **thay cho** đường.

You can sit here in place of Mark.

Bạn có thể ngồi ở đây **thay cho** Mark.

Did you use water in place of milk?

Bạn đã dùng nước **thay cho** sữa à?

We had to find someone else in place of our usual driver.

Chúng tôi đã phải tìm người khác **thay cho** tài xế quen thuộc.

I swapped the soup in place of the salad because I wanted something hot.

Tôi đã đổi sang súp **thay cho** salad vì tôi muốn ăn món gì đó nóng.

They appointed a new coach in place of the one who resigned.

Họ đã bổ nhiệm huấn luyện viên mới **thay cho** người đã từ chức.