Nhập bất kỳ từ nào!

"impeding" in Vietnamese

cản trởlàm chậm

Definition

Khiến cho sự tiến triển hoặc chuyển động của ai đó hoặc điều gì đó bị chậm lại hoặc bị ngừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chính thức hay học thuật. Thường đi với cụm như 'impeding progress', 'impeding traffic'. Không dùng trực tiếp cho người.

Examples

The large truck was impeding the traffic.

Chiếc xe tải lớn đang **cản trở** giao thông.

Heavy rain is impeding the construction work.

Mưa lớn đang **cản trở** công việc xây dựng.

The noise was impeding my concentration.

Tiếng ồn **cản trở** sự tập trung của tôi.

Nothing should be impeding your ability to finish this project on time.

Không có gì nên **cản trở** khả năng hoàn thành dự án này đúng hạn của bạn.

The new rules are impeding scientific innovation rather than helping it.

Những quy định mới đang **cản trở** đổi mới khoa học thay vì hỗ trợ nó.

"Are these delays impeding the launch?" she asked with concern.

"Những sự chậm trễ này có đang **cản trở** việc ra mắt không?" cô ấy hỏi với vẻ lo lắng.