Nhập bất kỳ từ nào!

"horrify" in Vietnamese

làm khiếp sợlàm kinh hoàng

Definition

Khiến ai đó cảm thấy cực kỳ sốc, sợ hãi hoặc bàng hoàng vì điều gì đó rất kinh khủng hoặc đáng sợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ trang trọng, thể hiện mức độ kinh hoàng cao, không dùng cho nỗi sợ nhỏ. Thường đi với 'be horrified by/at'. Liên quan: horrifying, horror.

Examples

The movie horrified the children.

Bộ phim đó đã **làm khiếp sợ** bọn trẻ.

The news of the accident horrified everyone at work.

Tin về vụ tai nạn đã **làm kinh hoàng** mọi người ở cơ quan.

The cruelty of the act horrified us.

Sự tàn nhẫn của hành động đó đã **làm chúng tôi kinh hoàng**.

She was horrified to discover a snake in her bag.

Cô ấy **hoảng sợ** khi phát hiện ra một con rắn trong túi.

I’m horrified by the amount of plastic in the ocean.

Tôi **kinh hoàng** về lượng nhựa trong đại dương.

You would be horrified if you saw how messy his room is.

Bạn sẽ **kinh hoàng** nếu nhìn thấy phòng của cậu ấy bừa bộn thế nào.