"hindered" in Vietnamese
Definition
Không thể tiến triển hoặc di chuyển tự do do gặp trở ngại hoặc khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Thường gặp với cụm "hindered by" hoặc "hindered from". Ám chỉ có cản trở, nhưng không bị dừng hoàn toàn. Không dùng với trở ngại nhỏ nhặt.
Examples
The rain hindered our picnic plans.
Cơn mưa đã **cản trở** kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
She felt hindered by her lack of experience.
Cô ấy cảm thấy **bị cản trở** bởi sự thiếu kinh nghiệm của mình.
Progress was hindered by technical problems.
Tiến trình đã **bị cản trở** bởi các vấn đề kỹ thuật.
His injury really hindered his performance in the game.
Chấn thương của anh ấy thật sự đã **cản trở** màn trình diễn trong trận đấu.
The project hasn’t started yet because we’re hindered by a lack of funding.
Dự án chưa bắt đầu vì chúng tôi đang **bị cản trở** do thiếu kinh phí.
I felt hindered from expressing my opinions at the meeting.
Tôi cảm thấy **bị cản trở** khi phát biểu ý kiến của mình trong cuộc họp.