"hellfires" in Vietnamese
Definition
Ngọn lửa cháy dữ dội trong địa ngục, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc để nói về sự trừng phạt, hủy diệt cực đoan.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng số nhiều, xuất hiện trong văn học, ngữ cảnh tôn giáo, hoặc diễn đạt hình tượng như 'the hellfires'. Hiếm khi sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày.
Examples
The story described the hellfires burning beneath the ground.
Câu chuyện mô tả những **lửa địa ngục** cháy bên dưới mặt đất.
He feared being cast into the hellfires as punishment.
Anh ta sợ bị ném vào **lửa địa ngục** để chịu phạt.
Paintings of hellfires cover the walls of the church.
Những bức tranh về **lửa địa ngục** phủ kín các bức tường của nhà thờ.
Sometimes, old stories warn that bad deeds will bring the hellfires down on you.
Đôi khi, những câu chuyện xưa cảnh báo rằng việc làm xấu sẽ khiến **lửa địa ngục** trút xuống bạn.
The villain claimed he would survive even the hellfires themselves.
Tên phản diện tuyên bố rằng hắn sẽ sống sót ngay cả qua **lửa địa ngục**.
After hearing the preacher's speech about the hellfires, some people reconsidered their actions.
Nghe bài giảng của mục sư về **lửa địa ngục**, một số người đã suy nghĩ lại về hành động của mình.