Nhập bất kỳ từ nào!

"headcase" in Vietnamese

đồ dở hơingười lập dị

Definition

Từ không trang trọng để chỉ người cư xử kỳ quặc, hơi điên rồ, thường dùng đùa vui. Tuy nhiên, có thể mang tính xúc phạm nếu dùng không đúng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết, tuyệt đối tránh dùng ở nơi nghiêm túc. Không nên nhắm đến người có vấn đề tâm thần.

Examples

He's such a headcase sometimes.

Đôi khi anh ấy thực sự là một **đồ dở hơi**.

Don't be a headcase about it.

Đừng làm **đồ dở hơi** về chuyện đó.

My brother is a real headcase.

Anh trai tôi đúng là một **đồ dở hơi**.

You can't trust that headcase with your secrets.

Không thể tin tưởng kể bí mật cho **đồ dở hơi** đó.

After that prank, everyone called him a headcase for weeks.

Sau trò đùa đó, ai cũng gọi cậu ấy là **đồ dở hơi** suốt mấy tuần.

I'm surrounded by headcases at work.

Tôi bị bao quanh bởi toàn các **đồ dở hơi** ở chỗ làm.