Nhập bất kỳ từ nào!

"have seen this movie" in Vietnamese

đã xem phim này

Definition

Dùng khi bạn đã từng xem bộ phim này trong quá khứ và còn nhớ trải nghiệm đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'đã xem phim này' để nói về trải nghiệm. Không dùng khi nêu rõ thời gian ('Hôm qua tôi đã xem phim này'). Dùng khi người khác giới thiệu phim, bạn đã từng xem rồi.

Examples

I have seen this movie before.

Tôi **đã xem phim này** trước đây rồi.

She has seen this movie many times.

Cô ấy **đã xem phim này** rất nhiều lần.

We have seen this movie together.

Chúng tôi **đã xem phim này** cùng nhau.

Oh, I have seen this movie—the ending is great!

Ồ, tôi **đã xem phim này** rồi—kết thúc rất hay!

You don’t need to explain it; I have seen this movie already.

Bạn không cần giải thích đâu; tôi **đã xem phim này** rồi.

Hasn’t everyone seen this movie by now?

Chẳng phải ai cũng **đã xem phim này** rồi sao?