Nhập bất kỳ từ nào!

"have feet of clay" in Vietnamese

có điểm yếu

Definition

Có vẻ mạnh mẽ hoặc hoàn hảo nhưng thực ra lại có điểm yếu hoặc khiếm khuyết ẩn giấu, thường dùng cho những người được tôn trọng hoặc lãnh đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang hơi hướng văn chương, nói về người rất được kính trọng mà có điểm yếu ảnh hưởng lớn đến cách nhìn nhận. Không dùng cho lỗi nhỏ.

Examples

People admired the leader, but he had feet of clay.

Mọi người ngưỡng mộ nhà lãnh đạo, nhưng ông ấy **có điểm yếu**.

Even heroes can have feet of clay.

Ngay cả anh hùng cũng có thể **có điểm yếu**.

She was respected, but she had feet of clay.

Cô ấy được kính trọng, nhưng cũng **có điểm yếu**.

We thought our coach was perfect, but he had feet of clay when the scandal came out.

Chúng tôi nghĩ huấn luyện viên hoàn hảo, nhưng vụ bê bối xảy ra mới biết ông ấy **có điểm yếu**.

It was disappointing to learn my idol had feet of clay like everyone else.

Thật thất vọng khi biết thần tượng của tôi cũng **có điểm yếu** như bao người khác.

He inspired millions, but in the end, he had feet of clay that couldn't be ignored.

Ông ấy đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người, nhưng cuối cùng **có điểm yếu** không thể bỏ qua.