"hack it" in Vietnamese
Definition
Đủ khả năng vượt qua hoặc chịu đựng những tình huống khó khăn, đầy thử thách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, dạng phủ định rất phổ biến ('không chịu nổi', 'không vượt qua được'). Sử dụng cho việc học, công việc, hoặc tình huống khó. Không nhầm với 'hack' về máy tính.
Examples
Some people just can't hack it in the army.
Một số người đơn giản là không thể **chịu được** trong quân đội.
Do you think you can hack it at this new school?
Bạn nghĩ mình có thể **chịu được** ở trường mới này không?
It's a tough job. Not everyone can hack it.
Đây là việc khó. Không phải ai cũng **chịu được**.
He thought he could move to New York, but he just couldn't hack it.
Anh ấy nghĩ mình có thể chuyển đến New York, nhưng cuối cùng lại không **chịu được**.
If you can't hack it here, maybe this isn't the right place for you.
Nếu bạn không thể **chịu được** ở đây, có lẽ nơi này không phù hợp với bạn.
Everyone says grad school is hard, but I think I can hack it.
Mọi người đều nói học cao học khó, nhưng tôi nghĩ mình **chịu được**.