Nhập bất kỳ từ nào!

"graven" in Indonesian

khắcchạm

Definition

Chỉ những gì đã được khắc lên bề mặt, nhất là trên đá, kim loại hoặc gỗ. Từ này thường thấy trong văn bản cổ hoặc tôn giáo.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này mang sắc thái cổ điển, trang trọng hoặc tôn giáo, dùng với những nhóm từ như 'graven image' (hình tượng được khắc). Trong hiện đại, chỉ cần dùng 'khắc', 'chạm' là đủ.

Examples

The law forbade graven images in the temple.

Luật cấm các hình ảnh **khắc** trong đền thờ.

These words are graven on the stone.

Những từ này được **khắc** trên đá.

The ancient coin had a graven image of a lion.

Đồng xu cổ có hình sư tử được **khắc**.

His name is graven into the memorial wall.

Tên anh ấy được **khắc** lên tường tưởng niệm.

The legend was graven deep in the village’s memory.

Huyền thoại đó **in đậm** trong ký ức của làng.

The old rules are not graven in stone—we can still change them.

Luật cũ không phải **khắc** trên đá—chúng ta vẫn có thể thay đổi chúng.