Nhập bất kỳ từ nào!

"graciousness" in Vietnamese

lòng nhân hậusự lịch thiệp

Definition

Lòng nhân hậu hoặc sự lịch thiệp là phẩm chất của người đối xử tử tế, nhã nhặn và rộng lượng với người khác, luôn tôn trọng và thông cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lòng nhân hậu' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để ca ngợi phẩm chất ai đó, nhấn mạnh sự rộng lượng và thanh lịch, không chỉ là tốt bụng thông thường. Hay gặp trong cụm 'thể hiện lòng nhân hậu', 'cư xử đầy lịch thiệp'.

Examples

Her graciousness made everyone feel welcome.

**Lòng nhân hậu** của cô ấy khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.

We admired his graciousness after he lost the game.

Chúng tôi ngưỡng mộ **lòng nhân hậu** của anh ấy sau khi thua trận.

Thank you for your graciousness and help.

Cảm ơn bạn vì **lòng nhân hậu** và sự giúp đỡ của bạn.

Even in defeat, she responded with remarkable graciousness.

Dù thất bại, cô ấy vẫn đáp lại với **lòng nhân hậu** đáng khâm phục.

His graciousness turned an awkward moment into a positive experience for everyone.

**Lòng nhân hậu** của anh ấy đã biến một khoảnh khắc khó xử thành trải nghiệm tích cực cho mọi người.

People remember the graciousness you show, not just your achievements.

Mọi người nhớ đến **lòng nhân hậu** bạn thể hiện, không chỉ là thành tích của bạn.