Nhập bất kỳ từ nào!

"gondolas" in Vietnamese

gondolacabin cáp treo

Definition

Là thuyền dài, hẹp dùng chủ yếu ở Venice (Ý), hoặc cabin nhỏ treo trên cáp để chở người lên núi hoặc qua sông.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Gondola’ thường nói đến thuyền ở Venice, nhưng cũng dùng cho cabin cáp treo ở khu trượt tuyết hoặc kệ hàng lớn ở siêu thị. Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Examples

Tourists ride gondolas in Venice.

Khách du lịch đi **gondola** ở Venice.

We took gondolas up the mountain at the ski resort.

Chúng tôi đi **cabin cáp treo** lên núi tại khu trượt tuyết.

There are many gondolas on the Grand Canal.

Có nhiều **gondola** trên kênh Grand.

The gondolas moved slowly through the quiet canals at sunset.

Những chiếc **gondola** lướt chậm trên kênh yên tĩnh lúc hoàng hôn.

It gets really crowded when everyone wants to ride the gondolas during the festival.

Lễ hội thì ai cũng muốn đi **gondola** nên rất đông đúc.

We watched skiers unload from gondolas before hitting the slopes.

Chúng tôi quan sát các vận động viên trượt tuyết ra khỏi **cabin cáp treo** trước khi xuống dốc.