"goateed" in Vietnamese
Definition
Miêu tả người có râu dê, tức là chỉ có chòm râu nhỏ ở cằm, không có râu ở má.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ (“goateed man”). Chỉ dùng cho kiểu râu dê, không dùng cho các kiểu râu khác.
Examples
The goateed man smiled at us.
Người đàn ông **có râu dê** mỉm cười với chúng tôi.
I saw a goateed teacher in the hallway.
Tôi đã nhìn thấy một thầy giáo **có râu dê** ngoài hành lang.
My uncle is goateed and wears glasses.
Chú tôi **có râu dê** và đeo kính.
Who’s that goateed guy talking to Maria?
Ai là anh chàng **có râu dê** đang nói chuyện với Maria vậy?
I barely recognized him without his usual goateed look.
Tôi hầu như không nhận ra anh ấy khi không có vẻ ngoài **có râu dê** quen thuộc.
The new boss is that tall goateed fellow with the deep voice.
Ông sếp mới là người **có râu dê** cao, giọng trầm đó.