Nhập bất kỳ từ nào!

"go over like a lead balloon" in Vietnamese

thất bại thảm hạihoàn toàn bị từ chối

Definition

Khi một ý tưởng, đề xuất hay trò đùa bị thất bại thảm hại hoặc không được ai hưởng ứng, người ta dùng thành ngữ này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng sau khi một ý tưởng hoặc điều gì đó đã thất bại, không dùng cho thất bại vật lý; mang tính chất không chính thức.

Examples

My joke went over like a lead balloon at the party.

Trò đùa của tôi ở bữa tiệc **thất bại thảm hại**.

His idea to start the meeting early went over like a lead balloon.

Ý tưởng bắt đầu cuộc họp sớm của anh ấy **thất bại thảm hại**.

The movie's new ending went over like a lead balloon with fans.

Kết thúc mới của bộ phim **thất bại thảm hại** trong mắt người hâm mộ.

I thought my suggestion was good, but it went over like a lead balloon during the meeting.

Tôi tưởng đề xuất của mình ổn, nhưng trong cuộc họp nó **thất bại thảm hại**.

When she tried to change the rules, it went over like a lead balloon.

Cô ấy cố thay đổi quy tắc thì **thất bại thảm hại**.

That new slogan went over like a lead balloon with the marketing team.

Khẩu hiệu mới đó **thất bại thảm hại** đối với nhóm marketing.