Nhập bất kỳ từ nào!

"give my best to" in Vietnamese

gửi lời hỏi thămchuyển lời chúc tốt đẹp

Definition

Dùng để nhờ ai đó chuyển lời hỏi thăm, chúc tốt đẹp tới người khác một cách lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật hoặc bán trang trọng. Có thể điều chỉnh chủ ngữ (gửi lời của tôi, của chúng tôi...). Không phù hợp cho thư từ quá trang trọng.

Examples

Please give my best to your parents.

Làm ơn **gửi lời hỏi thăm** tới bố mẹ bạn nhé.

Can you give my best to John when you see him?

Khi gặp John, bạn có thể **chuyển lời hỏi thăm** của mình không?

If you talk to Anna, give my best to her.

Nếu bạn nói chuyện với Anna, **gửi lời hỏi thăm** cô ấy nhé.

Hey, next time you're in touch with Mike, give my best to him.

Này, lúc nào bạn liên lạc với Mike, **chuyển lời hỏi thăm** của mình nhé.

Could you give my best to your team for the great job?

Bạn có thể **gửi lời chúc tốt đẹp** tới đội của bạn vì đã làm rất tốt không?

I haven't seen your sister in ages—please give my best to her.

Lâu rồi mình không gặp em gái bạn—làm ơn **gửi lời hỏi thăm** tới cô ấy nhé.