Nhập bất kỳ từ nào!

"give an inch and he'll take a mile" in Vietnamese

cho một bước lại muốn tiến một dặmđược voi đòi tiên

Definition

Nếu bạn cho ai đó một chút, họ sẽ muốn nhiều hơn nữa và lợi dụng lòng tốt của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này chủ yếu dùng trong văn nói, khi cảnh báo về người hay lợi dụng lòng tốt. Có thể đổi đối tượng trong câu theo ngữ cảnh.

Examples

If you give an inch and he'll take a mile, he'll keep asking for more help.

Nếu bạn **cho một bước lại muốn tiến một dặm**, anh ấy sẽ tiếp tục đòi hỏi thêm sự giúp đỡ.

My mom warned me, 'give an inch and he'll take a mile' when I let my brother borrow my bike.

Mẹ tôi dặn, '**cho một bước lại muốn tiến một dặm**' khi tôi cho em trai mượn xe đạp.

Don't give an inch and he'll take a mile with kids, or they will never listen to you.

Đừng **cho một bước lại muốn tiến một dặm** với trẻ con, nếu không chúng sẽ không nghe lời bạn.

You let Sam come in late once, and now he expects it every day. Give an inch and he'll take a mile!

Bạn cho Sam vào trễ một lần, giờ cậu ấy nghĩ ngày nào cũng được. **Cho một bước lại muốn tiến một dặm!**

With neighbors, you have to set limits. Otherwise, give an inch and he'll take a mile and they'll ask for more favors.

Với hàng xóm, bạn phải đặt ra giới hạn. Nếu không, **cho một bước lại muốn tiến một dặm** và họ sẽ đòi hỏi thêm nhiều việc.

I told you not to agree to extra shifts—give an inch and he'll take a mile with the boss!

Tôi đã bảo đừng nhận làm ca thêm—**cho một bước lại muốn tiến một dặm** với sếp đấy!