Nhập bất kỳ từ nào!

"get together" in Indonesian

tụ họpgặp gỡ

Definition

Khi mọi người gặp gỡ nhau một cách thân mật để trò chuyện hoặc vui chơi. Cũng dùng cho những buổi gặp mặt nhỏ.

Usage Notes (Indonesian)

'get together' dùng cho các cuộc gặp gỡ thân mật, chủ yếu với bạn bè hoặc gia đình. Từ này thân thiện, gần gũi hơn so với 'meet up'. 'A get-together' là danh từ chỉ buổi gặp mặt nhỏ.

Examples

We should get together this weekend.

Cuối tuần này chúng ta nên **tụ họp**.

Let's get together for coffee sometime.

Khi nào đó mình **gặp nhau** uống cà phê nhé.

The whole family will get together for dinner.

Cả gia đình sẽ **tụ họp** ăn tối.

It’s been ages since we last got together!

Lâu lắm rồi mình chưa **tụ họp**!

We’re planning a small get-together at my place next Friday.

Chúng tôi đang dự định một **buổi tụ họp nhỏ** tại nhà tôi vào thứ sáu tới.

Whenever we get together, we end up laughing for hours.

Mỗi lần chúng ta **tụ họp**, đều cười với nhau hàng giờ.